slots urban dictionary - cimbad.com

AMBIL SEKARANG

SCISSORS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

SCISSORS - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

BET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

BET - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.

STAMPEDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

STAMPEDE - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

PADLOCK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

PADLOCK - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

MAIL SLOT in Spanish - Cambridge Dictionary

MAIL SLOT translations: buzón. Learn more in the Cambridge English-Spanish Dictionary.

slip verb - Definition, pictures, pronunciation and usage notes

SLIP - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.

Top 12 App Dịch Trực Tiếp Trên Màn Hình Điện Thoại Tốt ...

1. Google Translate - Google dịch · 2. Google Lens · 3. Microsoft Translator · 4. U - Dictionary · 5. Oxford Dictionary of English · 6. PONS Translate · 7. Naver ...

SIDEWAYS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

SIDEWAYS - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

PUMPKIN | Vietnamese translation - Cambridge Dictionary

PUMPKIN translate: bí ngô. Learn more in the Cambridge English-Vietnamese Dictionary.

SILVER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SILVER - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.