timeslot or time slot - cimbad.com

AMBIL SEKARANG

Time option: Restrict or allow access for a specific time slot

Time slot · Điện tử & viễn thông · Kỹ thuật chung. khe thời gian. empty time slot: khe thời gian trống: prime time slot: khe thời gian chính: Time Slot ...

Time slot là gì, Nghĩa của từ Time slot | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Time slot là gì: khoảng cách của thời gian, khe thời gian, empty time slot, khe thời gian trống, prime time slot, khe thời gian chính, time slot interchange (tsi), trao đổi khe thời gian, time slot interchanger, bộ hoán đổi khe thời gian,...

which time slot suits you best-casino mcw

which time slot suits you best Giới thiệu trò chơiwhich time slot suits you best Trò chơi là một trò

Calendly for Outlook

A block of time allocated for a meeting or event. We have a time slot for the community meeting at 6 PM. Chúng tôi có một khoảng thời gian cho cuộc họp cộng đồ ...

khung giờ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Whole-hour slot – Khung giờ tròn Ví dụ: A even-day schedule or whole-hour slot refers to time blocks that begin at sharp, rounded hours (e.g., 8:00, 10:00). ( ...

TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

timeslot or time slot-Phần chăm sóc cá nhân của cửa hàng trực tuyến của chúng tôi cung cấp nhiều loại sản phẩm chăm sóc, từ chăm sóc tóc đến chăm sóc da, để chăm sóc sức khỏe của bạn về mọi mặt.

time slot, n. meanings, etymology and more | Oxford English Dictionary

TIME SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho TIME SLOT: a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể) - Cambridge Dictionary.

giờ chẵn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

khe thời gian. empty time slot: khe thời gian trống: prime time slot: khe thời gian chính: Time Slot Interchange (TSI): trao đổi khe thời gian: time slot ...

timeslot or time slot - lisocon.vn

timeslot or time slot-Cửa hàng trực tuyến của chúng tôi cung cấp nhiều loại quà tặng ngày lễ để tăng thêm niềm vui cho kỳ nghỉ của bạn.

Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt

... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... allotted,available, or measurable portion of time; the period of time ...